|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng ; bán buôn sơn, vécni
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống với khách hàng tại địa diểm mà khách hàng yêu cầu, Nhân các công việc tại hội nghị, cơ quan doanh nghiệp, đám cưới, các công việc gia đình khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vu vệ sinh nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp, khu dân cư
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi; Kinh doanh hạ tầng cụm công nghiệp, khu đô thị, khu dân cư.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết đóng chai, đóng bình
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác, xử lý và cung cấp nước sạch sinh hoạt, sản xuất
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh hàng ăn, uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng tại các doanh nghiệp, khu công nghiệp, chuyên gia
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, trang thiết bị văn phòng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị ngành điện, nước
|