|
2310
|
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
Chi tiết:
• Sản xuất thủy tinh phẳng và sản phẩm từ thủy tinh phẳng
• Sản xuất thủy tinh rỗng và sản phẩm từ thủy tinh rỗng: Sản xuất ly uống và các đồ thủy tinh khác hoặc các đồ pha lê
• Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh
• Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuôn tem)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội)
|
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa ( Trừ hoạt động đấu giá các loại)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
• Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
• Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
• Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
• Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động bán lẻ vàng, súng đạn, tem, tiền kim khí )
• Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại (trừ đồ cổ)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức, xúc tiến và quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức.
(Trừ tổ chức họp báo)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
• Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
• Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
• Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
• Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
• Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
• Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
• Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
• Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
• Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
• Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
• Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
• Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|