|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà dân dụng các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng và thiết bị nội, ngoại thất, thiết bị ngành điện, nước
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhôm, innox, kính, tấm trần các loại, xốp, ốc vít, bu lông các loại; bán buôn máy móc, thiết bị báo cháy, máy móc, thiết bị chiếu sáng, máy móc, thiết bị chống trộm, máy móc, thiết bị tín hiệu điện và đèn trên đường phố
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất; bán buôn thiết bị văn phòng và trường học
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc,thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, dụng cụ đo lường
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng và thiết bị nội, ngoại thất; bán lẻ nhôm, kính, tấm trần các loại, xốp, ốc vít, bu lông các loại; bán lẻ hàng may mặc; bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; bán lẻ buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông, thiết bị ngành điện, nước; bán lẻ máy móc, thiết bị báo cháy, máy móc, thiết bị chiếu sáng, máy móc, thiết bị chống trộm, máy móc, thiết bị tín hiệu điện và đèn trên đường phố.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế thiết bị và công nghệ xử lý nước thải; thiết kế hệ thống cấp thoát nước
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị công nghệ xử lý nước thải; lắp đặt hệ thống báo cháy, hệ thống chiếu sáng, hệ thống chống trộm, hệ thống tín hiệu điện và đèn trên đường phố.
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, công trình xử lý rác thải, hệ thống đường tín hiệu điều khiển giao thông
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|