|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(Nghị định 143/2016/NĐ-CP; Nghị định 140/2018/NĐ-CP và Nghị định 15/2019/NĐ-CP)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Luật Kinh doanh bất động sản 2014)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động dùng chất nổ)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt công trình điện đến 35KV, công trình công nghiệp, điều hòa không khí, hệ thống đèn chiếu sáng, thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống hút bụi, âm thanh, hệ thống thông gió, hệ thống cơ khí, hệ thống camera giám sát, chống trộm, báo cháy tự động, máy liên lạc và máy bộ đàm vô tuyến, tổng đài nội bộ, hệ thống truyền dữ liệu, hệ thống quản lý tòa nhà, hệ thống tiếp đất, chống sét, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống cấp gas, dầu, khí nén, hệ thống máy phát điện, hệ thống xử lý nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ điện gia dụng, hàng điện tử, tin học, điện lạnh
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và các đồ nội thất tương tự
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc thiết bị công trình công nghiệp, điều hòa không khí, hệ thống điện, phòng cháy chữa cháy, thang máy, cấp thoát nước, cơ khí thuộc ngành công nghiệp và dân dụng
- Bán buôn cầu thang tự động
- Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng
- Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị khác dùng cho mục đích công nghiệp
- Bán buôn các thiết bị và dụng cụ đo lường
- Bán buôn thiết bị, máy móc và phụ tùng máy trong xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện và vật liệu điện
- Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
9411
|
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: hút bùn, nạo vét kênh mương, cầu, cảng, hầm cầu, bể phốt, khoan, nhồi, đóng cọc bê tông
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo thẻ an toàn điện, an toàn lao động cho các tổ chức, đơn vị và cá nhân
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|