|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế nội, ngoại thất công trình; thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; thiết kế đường dây và trạm biến áp, điện dân dụng, điện công nghiệp; thiết kế công trình giao thông; thiết kế hạ tầng kỹ thuật; thiết kế cấp thoát nước; thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4290
|
(xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khảo sát địa chất công trình; khảo sát trắc địa công trình; giám sát thi công xây dựng công trình điện dân dụng và công nghiệp (lắp đặt thiết bị công trình, xây dựng, hoàn thiện); giám sát khảo sát địa chất công trình; giám sát công trình thủy lợi, thủy điện; giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, cầu, đường bộ; tư vấn quản lý dự án, lựa chọn nhà thầu, đấu thầu, lập dự án đầu tư, thẩm tra hồ sơ thiết kế - dự toán xây dựng công trình điện, dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, cầu, đường bộ, thủy lợi, thủy điện; định giá bất động sản; dịch vụ đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4220
|
|
|
42102
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4311
|
Phá dỡ
|