|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất mô tơ, máy phát
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn quạt điện (quạt trần, quạt bàn, quạt treo tường,…)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất quạt điện (quạt trần, quạt bàn, quạt treo tường,…)
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quạt điện (quạt trần, quạt bàn, quạt treo tường,…)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn quạt công nghiệp (quạt trần, quạt bàn, quạt treo tường,…)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quạt công nghiệp (quạt trần, quạt bàn, quạt treo tường,…)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất quạt công nghiệp (quạt trần, quạt bàn, quạt treo tường,…)
|