|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước tinh khiết đóng chai.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|