|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết; - Dịch vụ khai thuê hải quan; - Dịch vụ giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không (Hoạt động trung gian giữa đơn vị có nhu cầu vận chuyển hàng hóa và đơn vị kinh doanh vận tải hàng hóa qua đường biển và hàng không;; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
Hoạt động tuân theo NĐ 163/2017/NĐ-CP
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Hoạt động tuân theo (Nghị định 47/2011/NĐ- CP; Nghị định 25/2022/NĐ-CP ngày 12/4/2022 sửa đổi, bổ sung Nghị định 47/2011/NĐ-CP)
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Hoạt động tuân theo (Nghị định 47/2011/NĐ- CP; Nghị định 25/2022/NĐ-CP ngày 12/4/2022 sửa đổi, bổ sung Nghị định 47/2011/NĐ-CP)
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết: Hoạt động tuân theo NĐ 92/2016/NĐ-CP, NĐ 89/2019/NĐ-CP, NĐ 30/2013 NĐ-CP
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động tuyển dụng lao động
Tuân theo - Nghị định 23/2021/NĐ-CP
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất các loại máy in, máy Fax, các thiết bị điện tử và đa chức năng, các loại phụ kiện, phụ tùng thay thế, bộ phận, chi tiết cho các sản phẩm trên; các hoạt động nghiên cứu và phát triển (thiết kế phần mềm); sửa chữa các sản phẩm trên;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: - Dạy các môn thể thao - Dạy đánh golf
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng; Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet; Bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng).
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Hàng may mặc dệt may, dệt kim, sản xuất trang phục nguyên liệu sử dụng có thể là bất kỳ loại nào có thể được tráng, phủ hoặc cao su hóa. Sản xuất quần áo bảo hộ lao động, sản xuất quần áo khoác ngoài từ vải len, vải đan móc hoặc không phải đan móc cho phụ nữ, nam giới trẻ em. Sản xuất quần áo lót hoặc quần áo đi ngủ làm từ vải len, vải đan móc
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô con, xe du lịch
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm từ cây nhôm hợp kim
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; - Đại lý cung cấp các dịch vụ bưu chính viễn thông; - Đại lý cho các công ty chuyển phát nhanh trong nước và nước ngoài - đại lý bán vé tàu hỏa, bán vé máy bay
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng văn phòng; bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu (mây, tre, đay, cói, guột, đót, gỗ, gốm sứ, sừng, trai, ốc, thêu ren, móc)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành in và quảng cáo; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn các loại máy in, máy Fax, các thiết bị điện tử và đa chức năng, các loại phụ kiện, phụ tùng thay thế, bộ phận, chi tiết cho các sản phẩm trên; các hoạt động nghiên cứu và phát triển (thiết kế phần mềm); sửa chữa các sản phẩm trên
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo tin học, ngoại ngữ; Đào tạo kỹ năng mềm
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức sự kiện, hội chợ, hội nghị, hội thảo, khai trương, khánh thành, quảng cáo sản phẩm
|
|
1811
|
In ấn
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở. Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở. Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở. Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở. Kinh doanh bất động sản khác.
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|