|
|
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gia công hàng thủ công mỹ nghệ, sản phẩm dật may, cơ khí, thiết bị điện;sản xuất và chế biến hàng nông sản, thực phẩm, thủy hải sản, Lâm sản
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, sản phẩm dệt may, hàng nông sản, thực phẩm, thủy hải sản, sản phẩm dệt may, cơ khí, thiết bị điện; văn phòng phẩm, đồ lưu niệm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát, bánh kẹo
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội ngoại thất công trình, đồ gỗ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê;
cho thuê bến bãi, mặt bằng, nhà xưởng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khác sạn, nhà nghỉ
|