|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp các loại dây dẫn, dây cáp, cáp quang và các loại bán thành phẩm có liên quan
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp các loại dây dẫn, dây cáp, cáp quang và các loại bán thành phẩm có liên quan
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp các loại dây dẫn, dây cáp, cáp quang và các loại bán thành phẩm có liên quan
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp camera gắn cáp
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất, gia công dây cáp và linh kiện, thiết bị y tế
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa làm vỏ bọc dây
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, văn phòng, nhà kho dư thừa đã xây dựng
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp con lăn máy in và bán thành phẩm
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp máy móc, thiết bị sản xuất và các linh kiện, bộ phận
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp máy móc, thiết bị sản xuất và các linh kiện, bộ phận
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp khuôn, các chi tiết cơ khí, kỹ thuật, đồ gá, ... gắn liền với khuôn
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền bán buôn hàng hóa
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) dây và cáp điện có mã HS 8544, các bộ phận và linh kiện dùng trong truyền thông có mã HS 8517
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu hàng hóa
|