|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp: các loại khuôn và dụng cụ ép nhựa, các sản phẩm ép nhựa bao gồm các loại bộ phận
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu khuôn.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: bán buôn khuôn mẫu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền bán buôn các mặt hàng công ty sản xuất
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền bán lẻ các mặt hàng công ty sản xuất
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê lại văn phòng, nhà xưởng dư thừa đã xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới mua bán hàng hóa; Môi giới tìm kiếm khách hàng, nhà cung cấp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị dư thừa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế bản vẽ, tư vấn sửa chữa khuôn, máy móc thiết bị.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm từ phế liệu.
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp các thiết bị điện
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp các thiết bị điện tử.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In chữ, hình và sơn lên sản phẩm nhựa
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp các loại khuôn.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Khôi phục, sửa chữa, bảo dưỡng các loại khuôn.
|