|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh
Trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5310
|
Bưu chính
Trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
5320
|
Chuyển phát
Trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Trừ hoạt động nhà nước cấm
|