|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
( Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( Trừ hoạt động tư vấn pháp lý, thuế, kế toán, chứng khoán và kiểm toán )
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
( trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật, phân bón)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
( Trừ hoạt động dò phá mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng ( Trừ hoạt động dò phá mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt cửa, cầu thang, lan can bằng nhôm , kính, inox, nhôm thanh định hình, Lắp đặt trần thạch cao
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) ( Trừ hoạt động đấu giá)
|