|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, cống đúc, cống ly tâm; Sản xuất bê tông đúc sẵn, xi măng hoặc các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: Gạch terrazo, gạch block, gạch không nung, cấu kiện dạng tấm, thanh, trụ, ống…; Sản xuất bê tông tươi; Sản xuất chậu cảnh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi; Lập dự án đầu tư; Thiết kế, thẩm tra thiết kế quy hoạch điểm dân cư, khu chức năng đô thị, khu công nghiệp; Thiết kế kiến trúc các công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp; Thiết kế cấp điện, chiếu sáng các công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế chiếu sáng đô thị; Thiết kế công trình giao thông, nông nghiệp, cấp thoát nước; Thiết kế các công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế, lắp đặt đường dây và trạm biến áp. Thiết kế, giám sát lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; Khảo sát địa hình, địa chất các công trình dân dụng; Giám sát thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn thẩm tra thiết kế kỹ thuật, bản vẽ thi công, thẩm tra dự án, tổng mức đầu tư, tổng dự toán các công trình: dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, quy hoạch xây dựng. Tư vấn quản lý dự án, tư vấn đầu tư xây dựng; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác đông môi trường, lập hồ sơ dự án khai thác nước ngầm, hồ sơ dự án xả nước thải, hồ sơ quan trắc môi trường.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn và chuyển giao công nghệ sản xuất kết cấu thép cơ khí;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm kiểm tra chất lượng sản phẩm, vật liệu, thiết bị, công trình
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chiếu sáng đô thị, công viên cây xanh, hệ thống thông tin liên lạc, bưu chính viễn thông
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống cấp thoát nước sinh hoạt, hệ thống xử lý nước thải, rác thải, hệ thống tưới tiêu và phòng trừ mối; Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất công trình
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống; Bán buôn hoa và cây
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Mua bán chậu cảnh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng như gạch không nung, đá và các loại vật liệu khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí;
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, các sản phẩm kết cấu thép và cơ khí: nhà thép tiền chế, dầm thép, tổ hợp, kết cấu thép phi tiêu chuẩn, cột điện cao - hạ thế, cốt viba truyền hình, các thiết bị xây dựng, các loại cầu trục phục vụ các công trình công nghiệp và dân dụng;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý ô nhiễm nước thải
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý chất thải nguy hại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|