|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động phổ thông, thợ kỹ thuật cho công trình
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc đồng , gang
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
Chi tiết: Dịch vụ chụp ảnh nghệ thuật,quay phim, ảnh viện và cho thuê đồ cưới hỏi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ thương mại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Giám sát thi công công trình xây dựng: giao thông, dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng(không dùng mìn, vật liệu nổ)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị cho công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|