|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Gia công, sản xuất sản phẩm từ PUR, PU, TPU (không bao gồm hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, phối trộn cơ học, đóng gói các chất polymer, chất bảo quản, các loại keo dán linh kiện, keo dán công nghiệp, băng keo (không bao gồm hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
(không bao gồm hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
(không bao gồm hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói sản phẩm công nghiệp (bao gồm polymer, chất bảo quản, các loại keo, băng keo) theo đơn đặt hàng từ nguyên liệu hoặc bán thành phẩm đã được tiêu chuẩn hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, đóng gói theo quy định của pháp luật Việt Nam
|