|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
chi tiết
Kinh doanh vui chơi, giải trí
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
chi tiết
massge (vật lý trị liệu)./.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
chi tiết
Kinh doanh du lịch bao gồm: Lữ hành và các dịch vụ du lịch khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(trừ cung cấp suất ăn hàng không)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
Chi tiết: Vườn động vật và vườn thực vật
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(Trừ hoạt động của các nhà báo độc lập)
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
Chi tiết: Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ họp báo)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|