|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hàng hóa phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu: hàng thời trang, mỹ nghệ mây tre đan, trang sức, nông sản, thủy sản, gạo, cà phê, hồ tiêu, hoa quả, nguyên liệu sản xuất bao bì, thức ăn chăn nuôi (trừ hàng cấm, hàng hóa nhà nước quản lý có điều kiện)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Thực hiện hoạt động thương mại điện tử: bán hàng hóa qua website, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội, ứng dụng di động...)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến, đóng gói nông sản, cà phê, hồ tiêu, gạo, trái cây sấy khô hoặc cấp đông, tinh chế thực phẩm phục vụ tiêu dùng và xuất khẩu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì nhựa, túi đóng gói dùng trong nông sản, thực phẩm, logistics
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ mỹ nghệ từ gỗ, tre, nứa; đồ thủ công mỹ nghệ, đồ trang trí nội thất – không hoạt động tại trụ sở chính
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất nguyên liệu, thức ăn chăn nuôi
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi, lưu trữ, bảo quản hàng hóa (bao gồm cả hàng đông lạnh, hàng hóa xuất nhập khẩu)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, máy móc phục vụ chế biến nông sản, sản xuất bao bì, thiết bị kho lạnh, logistics…
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu nông sản như cà phê, hồ tiêu, gạo, trái cây…
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa nội địa và quốc tế bằng ô tô, xe container...
|