|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe ô tô
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(không dập, cắt, hàn, gò, sơn tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý dịch vụ chuyển phát, vận chuyển. Môi giới dịch vụ chuyển phát, vận chuyển.
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kiểm tra vận đơn. Dịch vụ môi giới vận tải hàng hóa. Giám định hàng hóa. Dịch vụ lấy mẫu và xác định trọng lượng. Giám định hàng hóa. Dịch vụ nhận và chấp nhận hàng. Dịch vụ chuẩn bị chứng từ vận tải.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý giao nhận, vận chuyển. Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường biển, đường hàng không (bao gồm dịch vụ gửi hàng, giao nhận hàng, hoạt động đại lý làm thủ tục hải quan và lập kế hoạch bốc dỡ hàng hóa) (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại (không bao gồm môi giới bất động sản).
|