|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện tự động, trạm điện, trạm biến áp, tủ bảng điện đến cấp điện áp 35KV, máy phát điện.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị văn phòng (không dập, cắt, gò hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, thiết bị phụ tùng máy văn phòng.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị tự động.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi Tiết: Sản xuất máy công nghiệp(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện tử, viễn thông (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện – hệ thống báo động, hệ thống điều khiển tự động (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(không hoạt động tại trụ sở)
|