|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cà phê.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt, phụ gia cà phê.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cà phê, phụ gia cà phê.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
CHi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Chi tiết: Sản xuất máy pha cà phê, máy xay cà phê.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy pha cà phê, máy xay cà phê và linh kiện máy pha cà phê, máy xay cà phê.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy pha cà phê, máy xay cà phê và linh kiện máy pha cà phê, máy xay cà phê.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo pha chế đồ uống.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo pha chế đồ uống.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|