|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn trang trí nội thất
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trang trí nội, ngoại thất; Hoàn thiện công trình xây dựng.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:Gia công cơ khí tại chân công trình.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ và vật liệu khác (Địa điểm sản xuất ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng. Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng ô tô.
|
|
4210
|
|
|
4100
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi;
|
|
4220
|
|