|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất và gia công các sản phẩm điện tử dân dụng.
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết Sản xuất và gia công thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển.
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Chi tiết: Sản xuất và gia công dây cáp, sợi cáp quang học.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672 ngoại trừ việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật (CPC 8676 ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải).
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công dây, cáp điện và điện tử khác.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất và gia công các sản phẩm nhựa.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|