|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp thiết bị điện và chiếu sáng, đèn tín hiệu giao thông.
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại trụ, cột bằng kim loại; giá lông môn, khung kim loại, hộ lan, biển báo bằng thép, sản xuất hàng rào lưới thép (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
Bao gồm các hoạt động sản xuất dụng cụ và thấu kính quang học, như kính lăng trụ, thấu kính; thấu kính phủ ngoài hoặc đánh bóng (trừ kính mắt); thấu kính khung (trừ kính mắt) và sản xuất thiết bị chụp ảnh như camera và máy đo ánh sáng.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điện chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: + Thi công lắp đặt đèn chiếu sáng công cộng; thi công hệ thống đèn tín hiệu giao thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện).
+ Lắp đặt các loại thiết bị báo hiệu giao thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện).
+ Thi công xây lắp đường dây tải điện và trạm biến áp dưới 35KV (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản).
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|