|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Trừ sản xuất thực phẩm tươi sống
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Trừ các mặt hàng nhà nước cấm
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Trừ hoạt động bar và quán giải khát có khiêu vũ
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Không bao gồm quảng cáo thuốc lá
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
|