|
3312
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
trừ loại nhà nước cấm
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
trừ loại nhà nước cấm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
trừ loại nhà nước cấm
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|