|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy các loại; Bán buôn bao bì các loại; Bán buôn nhựa tổng hợp
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho ngành giấy.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường; Vận tải gỗ, giấy và các sản phẩm phế liệu, phế thải từ giấy, vận tải gia súc, nông lâm sản; Hàng hóa thông thường khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển); Vận tải phế liệu, phế thải, rác thải, không đi kèm hoạt động thu gom phế liệu, phế thải, rác thải; Hoạt động chuyển đồ đạc (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ cân xe, cân hàng hóa trên xe. Dịch vụ ép bành, đóng thùng, đóng kiện và bao gói hàng hóa để vận chuyển.
|