|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ hoạt động của nhà đấu giá bán lẻ hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ, đấu giá bán lẻ trên internet)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ loại hình nhà nước cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ dịch vụ báo cáo tòa án và hoạt động đấu giá tài sản, dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa (không bao gồm đấu giá tài sản);
- Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|