|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: quyền xuất nhập khẩu sản phẩm các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: quyền xuất nhập khẩu sản phẩm các sản phẩm từ hải sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: quyền xuất nhập khẩu sản phẩm các sản phẩm từ nông sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: quyền xuất nhập khẩu sản phẩm các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: quyền xuất nhập khẩu sản phẩm các sản phẩm từ lúa, mỳ, ngũ cốc, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(ngoại trừ: dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng, dịch vụ ghi chép tại tòa án, dịch vụ thu hồi tài sản, hoạt động sử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiện tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: nhận đóng gói cho đối tác hoặc muốn bao quát hoạt động đóng gói chuyên nghiệp
|