|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: bán buôn trà các loại (không hoạt động tại trụ sở) , cà phê, và các nguyên liệu trà sữa; Bán buôn thực phẩm đã qua chế biến
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn sản phẩm dành cho bà mẹ và trẻ em (trừ dược phẩm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
chi tiết: bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hoá, không chuyên doanh loại hàng nào (ly giấy, ly nhựa, túi xốp, túi giấy, ống hút) (trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở) (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở) (thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân TP. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý (Trừ môi giới bất động sản và đấu giá tài sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: bán buôn nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: nhà hàng ăn uống
|