|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom dầu và mỡ ăn đã qua sử dụng (dầu thực vật, dầu ăn phế thải, dầu cặn, dầu hỗn hợp...)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dầu mỡ ăn đã qua sử dụng; can nhựa, chai nhựa, thùng nhựa, vật tư công nghiệp, Bán buôn viên đốt nén bằng phế phẩm mùn cưa, dăm bào, củi
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu thực vật, chất béo động vật, dầu hạt điều. Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Trừ các hoạt động liên quan đến vận tải hàng không
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, hóa chất làm đạo cụ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ các loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến nông sản
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Sản xuất bột cá, mỡ cá thô, mỡ bò thô; Ép vỏ hạt điều lấy tinh dầu; Sản xuất chế biến dầu vỏ hạt điều. - Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất từ thịt
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Xử lý dầu và mỡ ăn qua sử dụng thành nguyên liệu thô. Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Trừ kinh doanh giết mổ gia súc gia cầm
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu nông sản. Không hoạt động tại trụ sở.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán mỡ gia súc/gia cầm, cặn acid béo, dầu thực vật tinh luyện (dầu cọ, dầu nành, dầu dừa)...
|