|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn pallet các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn phế liệu bằng nhựa (Không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn nhựa nguyên sinh chưa bão hòa, hạt nhựa các loại, các loại sản phẩm từ nhựa, nguyên liệu từ nhựa, nhựa gia dụng và công nghiệp; Bán buôn bao bì, túi và màng bằng nhựa các loại; Bán buôn nguyên vật liệu, vật tư dùng trong ngành nhựa.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị, máy móc, nguyên vật liệu, phụ tùng ngành công nghiệp, xe cơ giới, phụ tùng và thiết bị ngành nhựa.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn chậu cảnh bằng nhựa.
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Gia công pallet gỗ ( không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu và các sản phẩm làm từ nhựa (không hoạt động tại trụ sở)
|