|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết : cho thuê mặt bằng nhà kho,nhà xưởng , bãi đất trống...
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị làm lạnh thương mại và thiết bị lọc không khí; điều hòa nhiệt độ (không: gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt hoàn thiện nhà lắp ghép, nhà di động
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không sử dụng mìn ,thuốc nổ tại mặt bằng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp khung, vỏ nhà bằng kim loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, nước, điều hòa, trang thiết bị bên trong nhà container, nhà lắp ghép.Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, đèn chiếu sáng; Lắp đặt hệ thống phát điện từ trụ quạt gió ngoài trời (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng,đồ trang trí nội thất, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án đầu tư; Quản lý dự án; Lập tổng dự toán và dự toán công trình; Tư vấn đấu thầu; Hoạt động đo đạc bản đồ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
chi tiết: Dịch vụ sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình: tủ lạnh, máy giặt, điều hòa nhiệt độ (không: gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|