|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn trên bao bì, nhãn hiệu hàng hóa (Trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nguyên phụ liệu ngành may, da giày (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc gia, luyện cán cao su, gia công cơ khí, tái chến phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ đấu giá tài sản)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị ngành in.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế tạo mẫu in trên bao bì, nhãn hiệu hàng hóa
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Nghiên cứu chế tạo máy móc nghành in
|