|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Ban buôn hàng mỹ phẩm, nước hoa và đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
- Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da, chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Hoạt động đại lý bán hàng hưởng hoa hồng
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
- Chi tiết: Dạy nghề
|