|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Chi tiết: Bán lẻ sơn móng tay, dụng cụ và phụ liệu liên quan đến làm móng tay, móng chân
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua internet, bưu điện hoặc các hình thức khác
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Loại trừ: Hoạt động báo chí
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ hoạt động điều tra)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương Mại 2005)
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Dịch vụ sơn móng tay, móng chân và các thành phần dưỡng móng, các sản phẩm làm đẹp có liên quan đến móng tay, chân (không bao gồm xăm mắt, xăm môi và các hoạt động gây chảy máu khác)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|