|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(Chi tiết: Cung cấp dịch vụ kỹ thuật chăn nuôi, tư vấn dinh dưỡng, quản lý trang trại liên kết)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Chi tiết: Bán buôn thịt, trứng, sữa và các sản phẩm từ thịt trong chuỗi liên kết bao tiêu đầu ra)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm chăn nuôi sạch, an toàn)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi như ngô, khoai, sắn, đậu tương... Bán buôn gia súc, gia cầm giống và thương phẩm)
|