|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh các loại keo dán ván ép và hóa chất (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất ống cao su, phót cao su, trục rulo cao su, đệm cao su, ron cao su, chổi cao su và các sản phẩm phụ kiện khác bằng cao su (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng R141b và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải, thuộc da, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga r141b tại trụ sở).
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất dàn khung băng tải, khuôn sắt, giá đỡ máy (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công tiện, gia công rulo (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Chi tiết: Sản xuất trục rulo, con lăn, trục cam, khớp nối (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: sản xuất máy phục vụ cho ngành đóng gói; sản xuất băng chuyền, băng tải; sản xuất máy phục vụ cho ngành in bao bì; sản xuất máy cắt - ép cao su (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị trong các nhà máy công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn keo dán ván ép và hóa chất công nghiệp phục vụ ngành gỗ. Bán buôn hóa chất công nghiệp, hóa chất nông nghiệp.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bột lúa mì, bột nông sản các loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết Bán buôn bột lúa mì, bột nông sản các loại
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bột lúa mì, bột nông sản các loại
|