|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ Quế, Hồi, Điều…(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
- Chi tiết: Chế biến sản phẩm từ hạt Điều
|