|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang và lọc cà phê; Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc; Sản xuất các chất thay thế cà phê. Sản xuất viên nang tinh dầu, chiết xuất tự nhiên.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, ca cao, nông sản các loại; giống cây trồng, hoa và cây; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt rang, cà phê hạt xanh, cà phê bột. Bán buôn trà Bán buôn rau, củ, quả tươi, đông lạnh và chế biến, nước quả ép
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy pha cà phê, máy rang cà phê
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cà phê, trà, thủy sản, rau, củ, quả, đường, sữa, các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột; Bán lẻ thực phẩm khác
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cà phê, đồ uống không cồn, đồ uống có cồn
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Hoạt động của các quán chế biến và phục vụ khách hàng tại chỗ các loại đồ uống như: cà phê, nước sinh tố, nước ép hoa quả (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7491
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn sản xuất cà phê, rang xay cà phê; Tư vấn quy trình chế biến, pha chế, pha trộn cà phê.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|