|
6219
|
Lập trình máy tính khác
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ hoạt động kinh doanh dược)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Loại trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động báo chí)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|