|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa. Tư vấn hỗ trợ doanh nghiệp, cá nhân đăng ký bảo hộ nhãn hiệu hàng hoá. Tư vấn hỗ trợ đăng ký mã số, mã vạch. Dịch vụ tư vấn hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký chữ ký số
|
|
1811
|
In ấn
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung)
Chi tiết:
- Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa
- Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá;
- Dịch vụ logistics.
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
(không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung)
Chi tiết:
- Dịch vụ khai thuê hải quan
- Dịch vụ đại lý tàu biển
- Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
- Dịch vụ môi giới vận tải (không bao gồm môi giới vận tải hàng không)
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, vé tàu
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kế toán, dịch vụ kế toán thuế. Dịch vụ tư vấn thủ tục phát hành hoá đơn
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(không bao gồm các hoạt động điều tra và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
Chi tiết: Dạy kỹ năng sống
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, các vấn đề liên quan đến pháp lý)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, đấu giá hàng hóa, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý cung cấp dịch vụ viễn thông
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hoạt động nhà nước cấm)
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(không bao gồm dịch vụ điều tra, cung cấp thông tin cá nhân, cung cấp các thông tin Nhà nước cấm)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Trừ các hoạt động độc quyền của Nhà nước; không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|