|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, Bốc xếp hàng hóa cảng sông, Bốc xếp hàng hóa loại khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại địa điểm kinh doanh)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại khác (trừ sản xuất điện từ rác thải)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không hoạt động tại địa điểm kinh doanh)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Buôn bán xà lan và động cơ thủy, bộ, xe cơ giới, cần cẩu, xe đào, xe lu, xe bang
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Buôn bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xà lan, động cơ thủy, bộ, xe cơ giới, cần cẩu, xe đào, xe lu, xe bang
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời trong nước
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa xe cơ giới, cần cẩu, xe đào, xe lu, xe bang
|