|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng trang trí nội, ngoại thất; Sản xuất tem ghi số, tem gắn, ghi ngày; Sản xuất nệm gòn, màn cửa, xơ bông; Sản xuất băng gạc y tế, băng cuộn y tế, băng rốn trẻ em, gạc rơ lưỡi em bé; Sản xuất khẩu trang các loại; Sản xuất các sản phẩm bằng gòn, mút xốp, bông gòn công nghiệp, nệm từ mút
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng dệt, may mặc; Sản xuất khăn trải giường, mền, gối
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng trang trí nội thất bằng gỗ
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(trừ tái chế phế thải và sản xuất bột giấy tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phong bì, bưu thiếp; Sản xuất nhãn hiệu; Sản xuất thùng giấy; Sản xuất vàng mã các loại; Sản xuất giấy mới từ giấy phế thải; Sản xuất giấy viết, giấy in, giấy ăn, giấy lau chùi, giấy than
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn bao bì, In ấn các sản phẩm khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì các loại; Sản xuất băng keo; Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như: Cửa nhựa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường, bể hồ chứa nhân tạo, sàn tường hoặc tấm phủ trần dạng cuộn hoặc dạng tấm, đồ thiết bị vệ sinh bằng nhựa như bể bơi plastic, vòi tắm, chậu tắm, chậu rửa mặt; Sản xuất bàn, đồ bếp và đồ nhà vệ sinh bằng nhựa
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, Môi giới hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn quần áo thời trang; Bán buôn bạt, bố, dù, dây; Bán buôn khẩu trang vải; Bán buôn vải; Bán buôn phụ kiện đồ may mặc như khăn quàng cổ, găng tay, tất, cravat; Bán buôn khăn trải giường
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy in
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện các loại; Bán buôn vật tư, thiết bị y tế, thiết bị khoa học kỹ thuật; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng dùng trong ngành khai thác gỗ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu; Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may, gia dày
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giàn phơi thông minh, rèm, bạt che nắng mưa, giàn phơi, võng; Bán buôn bao bì giấy, bao bì nhựa các loại; Bán buôn sản phẩm xử lý ô nhiễm môi trường; Bán buôn vật tư cách điện, xốp, cao su lưu hoá vật liệu, thiết bị cách nhiệt, mút cách nhiệt, bông thuỷ tinh và các loại tấm trần cách âm, cách nhiệt; Bán buôn các loại ống gió công nghiệp; Bán buôn chất chống thấm, chất chống nứt, chất hút ẩm, chất phụ gia cho xi măng, chất phụ gia dùng trong xây dựng (không tồn trữ hóa chất); Bán buôn cao su, tơ, sợi dệt, xơ; Bán buôn lưới thủy tinh, sợi thủy tinh, sợi carbon; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn dây điện, dây cáp điện, dây đồng; Bán buôn các sản phẩm chế tạo từ inox, sắt, thép; Bán buôn giấy in, giấy nhăn, giấy trang trí, giấy làm bao bì, giấy vụn, thùng giấy carton; Bán buôn sàn gỗ; Bán buôn nilon các loại; Bán buôn nguyên phụ liệu ngành in, ngành quảng cáo; Bán buôn các loại decal; Bán buôn mực in các loại; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; màng lọc kháng khuẩn; Bán buôn gòn các loại, các sản phẩm gòn; Bán buôn mút xốp, bông gòn công nghiệp, nệm từ mút
(không tồn trữ hóa chất, trừ bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(không tồn trữ hóa chất, trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ máy in
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm nhựa, bao bì, bìa cứng, bìa carton các loại, nilon
(không tồn trữ hóa chất, trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, nước giải khát
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|