|
7990
|
Hoạt động liên quan đến du lịch khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển; trừ vận chuyển hàng không).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn giáo dục. Tư vấn du học.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim ảnh)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Sản xuất phần mềm; Hoạt động viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm theo yều cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(trừ kinh doanh dịch vụ truy cập internet tại trụ sở).
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
( trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế.
|