|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
Chi tiết: Tư vấn quản lý; tư vấn xúc tiến thương mại; tư vấn phát triển thị trường; tư vấn chiến lược kinh doanh (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo; marketing; truyền thông; quảng bá sản phẩm.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội chợ, hội nghị, hội thảo, giới thiệu sản phẩm và xúc tiến thương mại.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xúc tiến thương mại; hỗ trợ kết nối giao thương; hỗ trợ phát triển hệ thống phân phối; hỗ trợ bán hàng.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý thương mại; môi giới thương mại (trừ môi giới bất động sản).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị y tế. Bán buôn đồ điện, văn phòng phẩm; Bán buôn dược phẩm, dược liệu, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh. Bán buôn gọng kính, tròng kính, kính thuốc, kính áp tròng, dụng cụ quang học, vật tư y tế.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị y tế (chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). Bán buôn máy phát điện, máy văn phòng. Bán buôn thiết bị, dụng cụ y tế, trong đó có kính thuốc, gọng kính quang học và các phụ kiện liên quan.
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ, thiết bị y tế (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất, gia công gọng kính, tròng kính, kính thuốc, kính bảo hộ, dụng cụ quang học dùng trong y tế.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị, vật tư y tế áo phẫu thuật, khăn và bộ khăn phẫu thuật, khẩu trang y tế, đồ bảo hộ y tế, găng tay y tế, các sản phẩm làm bằng vải không dệt)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh. Bán lẻ thiết bị, dụng cụ y tế. Bán lẻ gọng kính, tròng kính, kính thuốc, kính áp tròng, dụng cụ quang học và phụ kiện kính.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ gia công tiệt trùng, khử khuẩn, làm sạch vật tư và trang thiết bị y tế. Dịch vụ khử khuẩn, làm sạch khu vực phòng sạch, kho y tế, cơ sở sản xuất thiết bị y tế (không thuộc lĩnh vực y tế dự phòng hoặc điều trị).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dán tem, nhãn và đóng dấu; Bọc quà (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|