|
7990
|
Hoạt động liên quan đến du lịch khác
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thông tin kinh tế, thị trường. Dịch vụ lưu trữ dữ liệu. Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng internet và viễn thông: dịch vụ truy cập dữ liệu, dịch vụ xử lý số liệu và thông tin trên mạng, dịch vụ trao đổi dữ liệu điện tử, lưu trữ cơ sở dữ liệu. Dịch vụ cung cấp thông tin lên mạng internet (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập, truy nhập internet).
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết : Thiết kế phần mềm máy tính, điện thoại, apps, website
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô; xe có động cơ khác
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà ở (trừ nhận quyền sử dụng đất để đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng theo quy hoạch xây dựng nhà ở để chuyển quyền sử dụng đất). Cho thuê văn phòng.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý kinh doanh (trừ tư vấn tài chính, kế toán).
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
chi tiết: Dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài (trừ cho thuê lại lao động).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa.
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ xe hoặc gara ô tô; Bãi để xe đạp, xe máy.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo tuyến cố định và theo tuyến không cố định
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết : cho thuê lều trại, xe caravan, hoặc các cấu trúc tạm thời tại khu cắm trại, dã ngoại.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề (Trừ trung cấp chuyên nghiệp).
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế quảng cáo.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bán vé máy bay. Hoạt động của đại lý bán vé tàu hoả.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng ; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, trứng gà, trứng vịt, thủy sản, rau, quả
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Hoạt động tư vấn du học; Tư vấn giáo dục. Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục. Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục. Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên. Dịch vụ kiểm tra giáo dục.
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
(trừ phòng trà ca nhạc, vũ trường và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung dược phép lưu hành). Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo các khóa học ngắn hạn như đào tạo ngoại ngữ, như nhân viên kinh doanh bán hàng, nhân viên môi giới bất động sản,chứng khoán, nhân viên bán vé máy bay, điều hành tour du lịch, kỹ thuật viên trang điểm, chăm sóc sắc đẹp, sức khỏe hoặc đào tạo cá nhân trong chăm sóc sắc đẹp, sức khỏe, Đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng sống,…
|