|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại màu, kim loại đen, ngũ kim, hợp kim (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa dân dụng, hạt nhựa nguyên sinh PE và các sản phẩm nhựa phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp, nông ngư nghiệp, giao thông vận tải.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm xi mạ, sản phẩm cơ khí
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Trục vớt cứu hộ hàng hải, lai dắt tàu biển, cầu cảng, bến phao
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, bốc xếp hàng hóa cảng biển, bốc xếp hàng hóa cảng sông, bốc xếp hàng hóa loại khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không sàn xuất, gia công tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Mô giới thương mại, đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hạt tiêu, gia vị khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ buôn bán dược phẩm)
|