|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính và các thiết bị an ninh (camera, thiết bị báo động, báo cháy)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết:
– Bán buôn van và ống điện tử;
– Bán buôn thiết bị bán dẫn;
– Bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý;
– Bán buôn mạch in;
– Bán buôn băng, đĩa từ, băng đĩa quang (CDs, DVDs) chưa ghi (băng, đĩa trắng);
– Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông;
– Bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến;
– Bán buôn đầu đĩa CD, DVD.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn thiết bị, vật tư chống trộm – chống cháy – chống sét. - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, - Bán buôn máy móc thiết bị hàng hải. - Bán buôn máy móc thiết bị ngành quảng cáo, xăng dầu – nước. - Bán buôn máy bơm. - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phòng cháy - chữa cháy, camera quan sát.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực nông nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn sản phẩm bảo hộ lao động. Bán buôn ốc vít, bu lông, vật tư ngành gỗ. Bán buôn đá thô thủ công trang sức mỹ nghệ; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, bán buôn cao su, bán buôn phân bón, bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; bán buôn hàng trang trí nội thất; bán buôn hàng kim khí điện máy; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành); Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao); Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm); Bán buôn bao bì; Bán buôn đồ nhựa (Thùng xốp, thùng giữ nhiệt); Bán buôn đá gel, đá khô.
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim và phát sóng; không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Hoạt động bổ trợ cho công nghiệp phim ảnh và video (biên tập, lồng tiếng, phụ đề, đồ họa, dịch vụ truyền hình, thư viện phim)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: hoạt động phát hành phim điện ảnh, video (trừ sản xuất phim, phát sóng, phát hành chương trình truyền hình)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
Chi tiết: Kinh doanh rạp chiếu phim. Kinh doanh bãi chiếu phim. Tổ chức chiếu phim nhựa, phim video. Triển lãm phim và video.
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Hoạt động viễn thông có dây, không có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
(Trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp, vệ tinh)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như tủ có khóa, ghế tựa, dù che. Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế nội, ngoại thất; Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng). Thiết kế kiến trúc công trình. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường, bờ kè, cảng biển; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt đọng đo đạc trắc địa, đo đạc bằng máy thủy bình, đo đạc xây dựng.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại và các dịch vụ liên quan; Đặt quảng cáo ngoài trời: bảng lớn, pano, bảng tin, cửa sổ, phòng trưng bày, ô tô con, ô tô buýt
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: dịch vụ nghiên cứu thị trường
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu; Thiết kế đồ họa; Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất (trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết:Thuê thuyền giải trí, canô, thuyền buồm; Thuê ghế và ô trên bờ biển
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ du khách; Hoạt động xúc tiến du lịch.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Đào tạo ca sỹ, diễn viên; Dạy mỹ thuật; Dạy khiêu vũ; Dạy thể dục nhịp điệu; Dạy đàn; Dạy piano và dạy các môn âm nhạc khác (trừ hoạt động vũ trường và không hoạt động tại trụ sở).
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
Chi tiết: Hoạt động biên đạo múa ; Hoạt động nghệ thuật ý niệm
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
Chi tiết: Hoạt động của các nhóm biểu diễn, rạp xiếc, ban nhạc, nhóm nhạc hay dàn nhạc…
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
Chi tiết: Hoạt động hỗ trợ cho biểu diễn nghệ thuật để sản xuất các buổi biểu diễn sân khấu trực tiếp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Hoạt động thiết kế cấu trúc và nội dung; viết, sửa (bao gồm các bản cập nhật và bản vá lỗi phần mềm), tùy chỉnh, thử nghiệm và hỗ trợ mã hóa máy tính cần thiết để tạo và triển khai: phần mềm hệ thống; phần mềm kinh doanh, phần mềm tài chính và ứng dụng phần mềm khác (trừ ứng dụng trò chơi điện tử); ứng dụng máy học; ứng dụng trí tuệ nhân tạo/thị giác máy; ứng dụng an ninh mạng; ứng dụng sổ cái phân tán; cơ sở dữ liệu; các trang web.
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Chi tiết: Hoạt động tư vấn phần cứng, phần mềm và hệ thống máy tính, bao gồm cả hoạt động tư vấn an ninh mạng;
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại trong lĩnh vực công nghệ thông tin Thiết kế, lưu trữ, duy trì trang thông tin điện tử Bảo hành, bảo trì, bảo đảm an toàn mạng và thông tin Cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ, xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu Phân phối sản phẩm công nghệ thông tin
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cung cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật liên quan đến dịch vụ phát trực tuyến;
|