|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Dịch vụ môi giới bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở;
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở;
- Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở
- Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ ngành nghề bị nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Loại trừ thông tin nhà nước cấm, không bao gồm hoạt động báo chí)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Kinh doanh Dịch vụ kiến trúc
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Trang trí nội thất
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ hoạt động họp báo)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ lấy lại tài sản, Hoạt động đấu giá độc lập)
|